Có 2 kết quả:

隐藏处 yǐn cáng chù ㄧㄣˇ ㄘㄤˊ ㄔㄨˋ隱藏處 yǐn cáng chù ㄧㄣˇ ㄘㄤˊ ㄔㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) shelter
(2) hiding place

Từ điển Trung-Anh

(1) shelter
(2) hiding place