Có 2 kết quả:

瘾君子 yǐn jūn zǐ ㄧㄣˇ ㄐㄩㄣ ㄗˇ癮君子 yǐn jūn zǐ ㄧㄣˇ ㄐㄩㄣ ㄗˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) opium eater
(2) drug addict
(3) chain smoker

Từ điển Trung-Anh

(1) opium eater
(2) drug addict
(3) chain smoker