Có 2 kết quả:

隐身草 yǐn shēn cǎo ㄧㄣˇ ㄕㄣ ㄘㄠˇ隱身草 yǐn shēn cǎo ㄧㄣˇ ㄕㄣ ㄘㄠˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) legendary grass conferring invisibility
(2) fig. to conceal oneself or one's plans

Từ điển Trung-Anh

(1) legendary grass conferring invisibility
(2) fig. to conceal oneself or one's plans