Có 2 kết quả:

隐痛 yǐn tòng ㄧㄣˇ ㄊㄨㄥˋ隱痛 yǐn tòng ㄧㄣˇ ㄊㄨㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) hidden anguish
(2) secret suffering
(3) (medicine) dull pain

Từ điển Trung-Anh

(1) hidden anguish
(2) secret suffering
(3) (medicine) dull pain