Có 2 kết quả:

隐显 yǐn xiǎn ㄧㄣˇ ㄒㄧㄢˇ隱顯 yǐn xiǎn ㄧㄣˇ ㄒㄧㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) appearing and disappearing
(2) dimly visible
(3) intermittent
(4) implicit (but not clearly present)

Từ điển Trung-Anh

(1) appearing and disappearing
(2) dimly visible
(3) intermittent
(4) implicit (but not clearly present)