Có 2 kết quả:

迎風飄舞 yíng fēng piāo wǔ迎风飘舞 yíng fēng piāo wǔ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to whirl about in the wind

Từ điển Trung-Anh

to whirl about in the wind