Có 3 kết quả:

萤火 yíng huǒ ㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ螢火 yíng huǒ ㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ迎火 yíng huǒ ㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ

1/3

Từ điển phổ thông

con đom đóm

Từ điển Trung-Anh

(1) light of firefly
(2) fairy light

yíng huǒ ㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

backfire (firefighting)