Có 2 kết quả:

迎神賽會 yíng shén sài huì ㄧㄥˊ ㄕㄣˊ ㄙㄞˋ ㄏㄨㄟˋ迎神赛会 yíng shén sài huì ㄧㄥˊ ㄕㄣˊ ㄙㄞˋ ㄏㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

folk festival, esp. involving shrine or image of God

Từ điển Trung-Anh

folk festival, esp. involving shrine or image of God