Có 2 kết quả:

營私舞弊 yíng sī wǔ bì营私舞弊 yíng sī wǔ bì

1/2

Từ điển Trung-Anh

fraudulent personal gain (idiom); to engage in corrupt practice

Từ điển Trung-Anh

fraudulent personal gain (idiom); to engage in corrupt practice