Có 2 kết quả:

影碟机 yǐng dié jī影碟機 yǐng dié jī

1/2

yǐng dié jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

DVD player

yǐng dié jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

DVD player