Có 2 kết quả:

誘捕 yòu bǔ诱捕 yòu bǔ

1/2

yòu bǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to lure into a trap
(2) to trap
(3) to capture

yòu bǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to lure into a trap
(2) to trap
(3) to capture