Có 2 kết quả:

余党 yú dǎng餘黨 yú dǎng

1/2

yú dǎng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) remnants (of a defeated clique)
(2) rump

yú dǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) remnants (of a defeated clique)
(2) rump