Có 4 kết quả:

余月 yú yuè愉悅 yú yuè愉悦 yú yuè逾越 yú yuè

1/4

yú yuè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

alternative term for fourth lunar month

yú yuè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) joyful
(2) cheerful
(3) delighted
(4) joy
(5) delight

Một số bài thơ có sử dụng

yú yuè

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) joyful
(2) cheerful
(3) delighted
(4) joy
(5) delight

yú yuè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to exceed