Có 2 kết quả:

原产地 yuán chǎn dì ㄩㄢˊ ㄔㄢˇ ㄉㄧˋ原產地 yuán chǎn dì ㄩㄢˊ ㄔㄢˇ ㄉㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) original source
(2) place of origin
(3) provenance

Từ điển Trung-Anh

(1) original source
(2) place of origin
(3) provenance