Có 2 kết quả:

圆轨道 yuán guǐ dào圓軌道 yuán guǐ dào

1/2

yuán guǐ dào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

circular orbit (in astronomy and in astronautics)

yuán guǐ dào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

circular orbit (in astronomy and in astronautics)