Có 2 kết quả:

远因 yuǎn yīn遠因 yuǎn yīn

1/2

yuǎn yīn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) indirect cause
(2) remote cause

yuǎn yīn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) indirect cause
(2) remote cause