Có 1 kết quả:

越冬 yuè dōng ㄩㄝˋ ㄉㄨㄥ

1/1

yuè dōng ㄩㄝˋ ㄉㄨㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to pass the winter
(2) to overwinter
(3) to live through the winter