Có 2 kết quả:

云窗雾槛 yún chuāng wù kǎn ㄩㄣˊ ㄔㄨㄤ ㄨˋ ㄎㄢˇ雲窗霧檻 yún chuāng wù kǎn ㄩㄣˊ ㄔㄨㄤ ㄨˋ ㄎㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

cloud around the window, mist on the threshold (idiom); tall building with the windows in the clouds

Từ điển Trung-Anh

cloud around the window, mist on the threshold (idiom); tall building with the windows in the clouds