Có 2 kết quả:

陨坑 yǔn kēng隕坑 yǔn kēng

1/2

yǔn kēng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

meteorite crater

yǔn kēng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

meteorite crater