Có 2 kết quả:

杂拌 zá bàn ㄗㄚˊ ㄅㄢˋ雜拌 zá bàn ㄗㄚˊ ㄅㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) assortment of preserved fruits
(2) (fig.) hodgepodge

Từ điển Trung-Anh

(1) assortment of preserved fruits
(2) (fig.) hodgepodge