Có 2 kết quả:

枣树 zǎo shù棗樹 zǎo shù

1/2

zǎo shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) jujube tree
(2) date tree
(3) Zizyphus vulgaris
(4) CL:棵[ke1]

zǎo shù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) jujube tree
(2) date tree
(3) Zizyphus vulgaris
(4) CL:棵[ke1]