Có 2 kết quả:

增补 zēng bǔ增補 zēng bǔ

1/2

zēng bǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to augment
(2) to supplement
(3) to add

zēng bǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to augment
(2) to supplement
(3) to add