Có 2 kết quả:

占着茅坑不拉屎 zhàn zhe máo kēng bù lā shǐ占著茅坑不拉屎 zhàn zhe máo kēng bù lā shǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to occupy a latrine but not shit (proverb)
(2) fig. to be a dog in the manger

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to occupy a latrine but not shit (proverb)
(2) fig. to be a dog in the manger