Có 2 kết quả:

照准 zhào zhǔn照準 zhào zhǔn

1/2

zhào zhǔn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) request granted (formal usage in old document)
(2) to aim (gun)

zhào zhǔn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) request granted (formal usage in old document)
(2) to aim (gun)