Có 1 kết quả:

折半 zhé bàn ㄓㄜˊ ㄅㄢˋ

1/1

zhé bàn ㄓㄜˊ ㄅㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to reduce by fifty percent
(2) half-price