Có 2 kết quả:

針鋒相對 zhēn fēng xiāng duì针锋相对 zhēn fēng xiāng duì

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat
(2) measure for measure

Từ điển Trung-Anh

(1) to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat
(2) measure for measure