Có 2 kết quả:

真金不怕火來燒 zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo真金不怕火来烧 zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]

Từ điển Trung-Anh

see 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]