Có 4 kết quả:

征发 zhēng fā徵發 zhēng fā蒸发 zhēng fā蒸發 zhēng fā

1/4

zhēng fā

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a punitive expedition
(2) a requisition

zhēng fā

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a punitive expedition
(2) a requisition

zhēng fā

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to evaporate
(2) evaporation

zhēng fā

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to evaporate
(2) evaporation