Có 2 kết quả:

政教处 zhèng jiào chǔ ㄓㄥˋ ㄐㄧㄠˋ ㄔㄨˇ政教處 zhèng jiào chǔ ㄓㄥˋ ㄐㄧㄠˋ ㄔㄨˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

political education office (within a school) (PRC)

Từ điển Trung-Anh

political education office (within a school) (PRC)