Có 2 kết quả:

紙黃金 zhǐ huáng jīn ㄓˇ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ纸黄金 zhǐ huáng jīn ㄓˇ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) gold contract
(2) special drawing right (SDR)
(3) paper gold (finance)

Từ điển Trung-Anh

(1) gold contract
(2) special drawing right (SDR)
(3) paper gold (finance)