Có 2 kết quả:

置頂 zhì dǐng置顶 zhì dǐng

1/2

zhì dǐng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to sticky (an Internet forum thread etc)

zhì dǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to sticky (an Internet forum thread etc)