Có 2 kết quả:

志賀氏菌病 zhì hè shì jūn bìng志贺氏菌病 zhì hè shì jūn bìng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) shigellosis
(2) bacillary dysentery

Từ điển Trung-Anh

(1) shigellosis
(2) bacillary dysentery