Có 6 kết quả:

中声 zhōng shēng中聲 zhōng shēng終生 zhōng shēng終聲 zhōng shēng终声 zhōng shēng终生 zhōng shēng

1/6

zhōng shēng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

medial (i.e. middle vowel of a syllable in Asian phonetics)

zhōng shēng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) throughout one's life
(2) lifetime
(3) lifelong

Một số bài thơ có sử dụng

zhōng shēng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

final (i.e. final consonant or stop of some syllables in Asian phonetics)

zhōng shēng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

final (i.e. final consonant or stop of some syllables in Asian phonetics)

zhōng shēng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) throughout one's life
(2) lifetime
(3) lifelong