Có 3 kết quả:

跩文 zhuǎi wén轉文 zhuǎi wén转文 zhuǎi wén

1/3

zhuǎi wén

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 轉文|转文[zhuai3 wen2] (Tw)

zhuǎi wén [zhuǎn wén]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to parade by interspersing one's speech or writing with literary allusions
(2) Taiwan pr. [zhuan3 wen2]

Một số bài thơ có sử dụng

zhuǎi wén [zhuǎn wén]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to parade by interspersing one's speech or writing with literary allusions
(2) Taiwan pr. [zhuan3 wen2]