Có 1 kết quả:

篹 zhuan suǎn

1/1

zhuan suǎn [suǎn, zhuàn, zuǎn, zuàn]

U+7BF9, tổng 16 nét, bộ zhú 竹 + 10 nét
hình thanh

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Trứ thuật, sáng tác. Cũng như “soạn” 撰.
2. (Động) Bày thức ăn. Cũng như “soạn” 饌.
3. (Danh) Vật bằng tre để đựng thức ăn (thời xưa). ◇Lễ Kí 禮記: “Tiến dụng ngọc đậu điêu soạn” 薦用玉豆雕篹 (Minh đường vị 明堂位) Dâng cúng bát ngọc chén chạm khắc.
4. (Danh) Một âm là “toản”. (Động) Biên tập, sưu tập. § Thông “toản” 纂.

Tự hình 1

Dị thể 7