Có 2 kết quả:

轉腰子 zhuàn yāo zi ㄓㄨㄢˋ ㄧㄠ 转腰子 zhuàn yāo zi ㄓㄨㄢˋ ㄧㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) (coll.) to pace around nervously
(2) to speak indirectly
(3) to beat about the bush

Từ điển Trung-Anh

(1) (coll.) to pace around nervously
(2) to speak indirectly
(3) to beat about the bush