Có 3 kết quả:

卓然 zhuó rán ㄓㄨㄛˊ ㄖㄢˊ着然 zhuó rán ㄓㄨㄛˊ ㄖㄢˊ著然 zhuó rán ㄓㄨㄛˊ ㄖㄢˊ

1/3

zhuó rán ㄓㄨㄛˊ ㄖㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) outstanding
(2) eminent

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) really
(2) indeed

Từ điển Trung-Anh

(1) really
(2) indeed