Có 2 kết quả:

着手 zhuó shǒu ㄓㄨㄛˊ ㄕㄡˇ著手 zhuó shǒu ㄓㄨㄛˊ ㄕㄡˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to put one's hand to it
(2) to start out on a task
(3) to set out

Từ điển Trung-Anh

(1) to put one's hand to it
(2) to start out on a task
(3) to set out

Một số bài thơ có sử dụng