Có 6 kết quả:

卓异 zhuó yì卓異 zhuó yì着意 zhuó yì著意 zhuó yì酌議 zhuó yì酌议 zhuó yì

1/6

zhuó yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of talent) outstanding
(2) exceptional

zhuó yì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of talent) outstanding
(2) exceptional

zhuó yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to act with diligent care

zhuó yì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to consider and discuss

zhuó yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to consider and discuss