Có 2 kết quả:

子癫前症 zǐ diān qián zhèng ㄗˇ ㄉㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ ㄓㄥˋ子癲前症 zǐ diān qián zhèng ㄗˇ ㄉㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ ㄓㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

pre-eclampsia, toxaemia of pregnancy (medicine)

Từ điển Trung-Anh

pre-eclampsia, toxaemia of pregnancy (medicine)