Có 2 kết quả:

綜合 zōng hé综合 zōng hé

1/2

zōng hé

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) comprehensive
(2) composite
(3) synthesized
(4) mixed
(5) to sum up
(6) to integrate
(7) to synthesize

zōng hé

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) comprehensive
(2) composite
(3) synthesized
(4) mixed
(5) to sum up
(6) to integrate
(7) to synthesize