Có 2 kết quả:

縱深 zóng shēn纵深 zóng shēn

1/2

zóng shēn [zòng shēn]

phồn thể

Từ điển phổ thông

đánh thọc sâu, đánh tung thâm

Một số bài thơ có sử dụng

zóng shēn [zòng shēn]

giản thể

Từ điển phổ thông

đánh thọc sâu, đánh tung thâm