Có 2 kết quả:

縱隊 zòng duì纵队 zòng duì

1/2

zòng duì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) column
(2) file
(3) CL:列[lie4],路[lu4]

zòng duì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) column
(2) file
(3) CL:列[lie4],路[lu4]