Có 2 kết quả:

走門子 zǒu mén zi ㄗㄡˇ ㄇㄣˊ 走门子 zǒu mén zi ㄗㄡˇ ㄇㄣˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 走門路|走门路[zou3 men2 lu4]

Từ điển Trung-Anh

see 走門路|走门路[zou3 men2 lu4]