Có 2 kết quả:

組合音響 zǔ hé yīn xiǎng ㄗㄨˇ ㄏㄜˊ ㄧㄣ ㄒㄧㄤˇ组合音响 zǔ hé yīn xiǎng ㄗㄨˇ ㄏㄜˊ ㄧㄣ ㄒㄧㄤˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) hi-fi system
(2) stereo sound system
(3) abbr. to 音響|音响[yin1 xiang3]

Từ điển Trung-Anh

(1) hi-fi system
(2) stereo sound system
(3) abbr. to 音響|音响[yin1 xiang3]