Có 2 kết quả:

嘴上无毛,办事不牢 zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo嘴上無毛,辦事不牢 zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]

Từ điển Trung-Anh

see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]