Có 2 kết quả:

坐井觀天 zuò jǐng guān tiān ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧㄥˇ ㄍㄨㄢ ㄊㄧㄢ坐井观天 zuò jǐng guān tiān ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧㄥˇ ㄍㄨㄢ ㄊㄧㄢ

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. to view the sky from the bottom of a well (idiom); ignorant and narrow-minded

Từ điển Trung-Anh

lit. to view the sky from the bottom of a well (idiom); ignorant and narrow-minded