Bộ quy (guī) 龜

Các biến thể: 龜, 龟

Giải nghĩa: con rùa.

Xếp theo số nét ngoài bộ [» Dùng tổng số nét].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

Bộ 龜 + 5 nét

𫜳

Bộ 龜 + 7 nét

𪚾 𪚿

Bộ 龜 + 11 nét

𪛄

Bộ 龜 + 16 nét

Bộ 龜 + 27 nét