Bộ xỉ (chǐ) 齒

Các biến thể: , 齿.

Giải nghĩa: răng.

Xếp theo số nét ngoài bộ. Dùng tổng số nét

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt. Dùng âm Nôm Dùng âm Pinyin

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

Bộ 齒 + 0 nét

齿 𣦋

Bộ 齒 + 1 nét

Bộ 齒 + 2 nét

𪗕 𪗗 𪗱

Bộ 齒 + 3 nét

𪗘 𪗚 𪘂

Bộ 齒 + 11 nét

𪙜 𪙝 𪙞 𪙢 𬺒

Bộ 齒 + 12 nét

𪙣 𪙤 𪙥 𪙨 𪙩 𪙪 𪙬 𪙮 𪙯 𪙰

Bộ 齒 + 13 nét

𪙱 𪙲 𪙴 𪙵 𪙶 𫜰 𬺓 𬺔

Bộ 齒 + 14 nét

𪙽 𬺕

Bộ 齒 + 15 nét

𪙷 𪙸 𪙻 𪙼 𪙿 𪚆

Bộ 齒 + 16 nét

𪚂

Bộ 齒 + 17 nét

𪚅 𬺖

Bộ 齒 + 19 nét

𪚈 𪚉

Bộ 齒 + 20 nét

𪚊 𪚋

Bộ 齒 + 21 nét

𪚌

Bộ 齒 + 24 nét

𪚍

Bộ 齒 + 25 nét

𪚎