Bộ thập (shí) 十

Các biến thể: .

Giải nghĩa: số mười.

Xếp theo tổng số nét. Dùng số nét ngoài bộ

Bạn đang sử dụng âm Nôm. Dùng âm Hán Việt Dùng âm Pinyin

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

3 nét

9 nét

𣥥

10 nét

𠦣 𠦤 𠦩

11 nét

𠦪 𠦫 𠦮 𠦯

12 nét

𠦳 𠦹 𫧣

14 nét

𠦿 𫧦 𫧧

15 nét

𠧃 𠧄 𪟸

16 nét

𠧅

17 nét

𠧆 𠧈 𫧪

19 nét

𠧏 𫧬

20 nét

𪟼

21 nét

𫧭

25 nét

𠧐

26 nét

𠧑